
| Model | D4-40 | D5-60 | D5-80 |
| Đường kính | 2-5 mm | 3-7 mm | 3-7 mm |
| Chiều dài | 40 mm | 60 mm | 80 mm |
| Tốc độ |
140-170 cái/phút | 110-140 cái/phút | 90-110 cái/phút |
| Công suất | 2.2 kW | 3 kW | 3 kW |
| Khối lượng | 1200 Kg | 2000 Kg | 2200 Kg |
| Model | CN14-125 | CN4-127 | CN4-203 |
| Đường kính đinh | 2.8-5.45mm | ||
| Chiều dài đinh | 9.5-125mm | 9.5-127mm | 16-203mm |
| Tốc độ | 120-520 cái/phút | 80-520 cái/phút | |
| Động cơ chính | 5,5kw | 7,5kw | 7,5kw |
| Trọng lượng máy | 1994kg | 2206kg | 2354kg |
| Điều khiển PLC,màn hình cảm ứng | |||
| Model | R3-20Z | R4-25Z | R4-40Z | R5-65Z |
| Đường kính Max | 3 mm | 4 mm | 5 mm | 6mm |
| Chiều dài | 20 mm | 25 mm | 40 mm | 65mm |
| Tốc độ | 250-300 cái/phút | 230-300 cái/phút | 200-280 cái/phút | 120-140 cái/phút |
| Động cơ | 0,75 kw | 1,5 kw | 2,2 kw | 3kw |